Những điều không vẽ được lên cây phả hệ

Chia sẻ

Giữa gian nhà thờ họ ngày cuối năm, tấm sơ đồ phả hệ mới in thường là thứ thu hút nhiều ánh nhìn nhất. Tấm bạt bóng loáng, các ô vuông ngay ngắn, những đường kẻ nối từ đời thứ nhất rẽ nhánh xuống đời thứ bảy, thứ tám trông mạch lạc như một sơ đồ tổ chức. Con cháu nhìn vào thấy rõ ràng, khen người làm khéo ứng dụng máy móc. Nhưng bên cạnh tấm bạt ấy, những người già trong họ thường đứng lặng rất lâu. Họ đưa ngón tay gầy guộc rà theo từng đường kẻ, dừng lại ở một ô vuông nào đó, thở dài một tiếng nhỏ rồi hỏi người bên cạnh: sao chuyện cụ này lại chỉ còn trơ trọi có cái tên?

Sự hụt hẫng ấy nói lên một khoảng trống quen thuộc khi ký ức được đưa vào bảng biểu. Khi máy tính và các công cụ vẽ phả hệ ra đời, việc lưu trữ trở nên tiện lợi hơn bao giờ hết. Hàng trăm con người qua nhiều thế kỷ có thể gom gọn vào một trang in hoặc một màn hình. Nhưng cái ngăn nắp của kỹ thuật lại vô tình mang theo một đòi hỏi lạnh lùng: mọi thứ phải phẳng phiu và chuẩn hóa. Một người chỉ nên có một ngày sinh, một ngày mất, quan hệ cha con là đường nối một chiều từ trên xuống dưới, tuyệt đối không được có chỗ mập mờ.

Thế nhưng, đời sống của một gia đình người Việt từ xưa đến nay chưa bao giờ vận hành thuần túy trên logic sinh học.

Trong những cuốn sổ tay cũ kỹ bằng giấy bản ố vàng, có những người mang danh con nuôi nhưng lại gánh trọn vẹn trách nhiệm kế tự, sớm hôm hương khói và lo liệu ma chay chu toàn cho cả một chi phái lúc ngặt nghèo. Có những người cô, người chú không lập gia đình, ở vậy cả đời cày ruộng nuôi đàn cháu mồ côi ăn học nên người. Trên một cây phả hệ vẽ theo nhánh sinh học, những người ấy sẽ đứng ở đâu? Hoặc họ bị coi là một nhánh cụt vì không có hậu duệ, hoặc chỉ nhận được một dòng chú thích bé xíu bên lề. Nếu chỉ lấy quan hệ máu mủ làm thước đo duy nhất để sắp xếp vị trí con người, bản vẽ có thể rất đúng về mặt số liệu, nhưng đã vô tình bỏ rơi phần đạo nghĩa thiêng liêng nhất làm nên nếp nhà.

Sự chật chội của sơ đồ còn lộ rõ khi đối diện với những điều chưa thống nhất. Trong việc tìm lại cội nguồn, chuyện hai bản phả cổ ghi chép mâu thuẫn là điều rất thường thấy. Văn bia ngoài đồng khắc một năm, lời truyền miệng của các cụ cao niên lại nhớ sang một năm khác. Tên húy ghi trong sắc phong một đằng, tên nôm xóm làng gọi suốt một đời lại là một nẻo.

Người làm kỹ thuật nhìn vào mâu thuẫn thường thấy ngứa mắt và muốn dọn dẹp cho hệ thống không báo lỗi. Họ muốn chọn lấy một năm "hợp lý nhất" để điền vào ô trống, muốn gạt bớt những ghi chép dị bản để sơ đồ được sạch nước cản. Nhưng lịch sử của một gia đình không phải là đoạn mã nguồn cần vá lỗi. Đằng sau hai cái tên khác nhau có thể là một lần chạy loạn phải thay tên đổi họ để giữ lấy mạng sống. Đằng sau hai ngày giỗ khác biệt có thể là ký ức về một năm đói kém phải gộp ngày cúng, hay dấu tích của một lần thiên di vượt sông lập ấp mà địa danh cũ nay đã chìm sâu dưới những bãi bồi. Những điều sai lệch ấy không phải là rác dữ liệu; chúng là những vết sẹo lịch sử, ghi lại cái giá mà tiền nhân đã trả để dòng họ còn truyền đến hôm nay. Xóa đi sự mâu thuẫn để bản vẽ trông hoàn hảo chính là lúc ta tự tay bôi xóa những trang đời chân thực nhất của cha ông.

Người ta thường tìm về gia phả khi bắt đầu cảm thấy cuộc sống hiện tại quá bấp bênh và trôi dạt. Người trẻ rời làng ra phố, sống giữa những căn hộ khép kín và những mối quan hệ ngắn hạn. Việc lật giở từng trang chép xưa không phải để tìm kiếm một bản lý lịch huy hoàng nhằm kiêu hãnh với thiên hạ, hay phân chia ngôi thứ trưởng thứ nơi đình trung. Điều người ta thật sự cần là một điểm tựa tinh thần. Người ta muốn biết cái tính hay lo xa của mình giống ai, nếp ăn ở chịu thương chịu khó này bắt nguồn từ đâu, và những con người đi trước đã sống sót qua biến thiên của thời cuộc bằng cách nào.

Một cuốn gia phả có giá trị không đo bằng số đời đồ sộ hay màu mực in rực rỡ trên tấm bạt treo tường. Nó chỉ thực sự có hồn khi con cháu mở ra và thấy được một cuộc đời chứ không phải một danh sách vô tri. Ở đó, ngày một người rời bỏ cõi đời ngoài thực tế được tôn trọng tách biệt khỏi ngày giỗ sum vầy con cháu tề tựu. Ở đó, những thăng trầm, những câu hỏi chưa có lời giải và cả những khoảng lặng của dòng họ được giữ nguyên như nó vốn có.

Cái cây phả hệ, xét cho cùng, chỉ là một cái khung đỡ bên ngoài. Nhựa sống nuôi dưỡng nó qua năm tháng không nằm ở các đường nối vector, mà nằm ở hơi ấm của những câu chuyện được kể lại bên ấm trà. Để nhiều năm sau, một đứa trẻ đứng trước gian thờ không chỉ nhìn vào những ô vuông thẳng thắp, mà có thể nghe người lớn chỉ tay vào một cái tên và bắt đầu kể: "Năm ấy, cụ đã sống như thế này..."